Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- ﴿إِنَّمَا﴾: chỉ, duy chỉ.
- ﴿يَأْتِيكُم بِهِ﴾: mang đến cho các ngươi điều đó (hình phạt).
- ﴿إِن شَاءَ﴾: nếu Ngài muốn.
- ﴿بِمُعْجِزِينَ﴾: những kẻ có thể thoát khỏi, làm cho Ngài bất lực.
- Giải thích câu Kinh:
Nabi Nuh (hòa bình đến với ông) nói với dân chúng của mình rằng: Ta không phải là người mang đến hình phạt cho các ngươi, mà chính Allah là Đấng sẽ mang nó đến nếu Ngài muốn. Hình phạt đó có thể đến ngay lập tức hoặc muộn hơn, tùy theo ý muốn của Allah. Và các ngươi không thể thoát khỏi hình phạt của Allah, cũng không thể làm cho Ngài bất lực nếu Ngài muốn trừng phạt các ngươi. Quyền năng của Allah là tuyệt đối, không có gì trên trái đất hay trên trời có thể cản trở Ngài.
- Những bài học hữu ích từ câu Kinh:
- Allah là Đấng duy nhất nắm quyền mang đến hình phạt và mọi việc đều xảy ra theo ý muốn của Ngài.
- Con người hoàn toàn bất lực trước quyền năng của Allah, không thể chạy trốn hay chống lại Ngài.
- Việc hình phạt đến sớm hay muộn đều nằm trong sự khôn ngoan và ý chí của Allah.
- Câu Kinh nhắc nhở chúng ta hãy khiêm nhường, quay về với Allah và tuân theo các vị Nabi của Ngài để được an toàn.
- Nó khuyến khích chúng ta tin vào sự công bằng của Allah và không bao giờ tự cho mình có thể thoát khỏi sự phán xét của Ngài.
📜 Câu Kinh 31-35 — Surah Hud
Bản Dịch — Hud 33
Surah Hud Câu Kinh 33 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : (Nuh) nói với chúng: “Quả thật, chỉ có Allah mới…Surah Câu Kinh 33/123 — Surah Hud هود (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Hud Nghe, Surah Hud Bản Dịch, Surah Hud mp3, Surah Hud pdf. Câu Kinh 31–35. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Hud
Kinh Qur'an
Wednesday, September 30, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


