Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- أَمْ: từ dùng để chuyển sang một câu hỏi phủ định khác, mang ý phản bác.
- خَلَقْنَا: chúng ta đã tạo ra (Allah phán về chính Ngài).
- الْمَلَائِكَةَ: các thiên thần.
- إِنَاثًا: giống cái, nữ tính.
- وَهُمْ شَاهِدُونَ: trong khi họ có mặt, chứng kiến.
- Giải thích câu Kinh:
Câu hỏi này mang tính phản bác và quở trách những kẻ vô đức tin đã dám cho rằng các thiên thần là giống cái. Allah phán hỏi: phải chăng chính Ta đã tạo ra các thiên thần là nữ, trong khi họ có mặt và tận mắt chứng kiến việc tạo hóa đó? Thực tế, họ không hề có mặt, không hề chứng kiến, cũng không có bất kỳ bằng chứng nào cho lời tuyên bố của họ. Đây là lời khẳng định rằng họ chỉ nói dựa trên sự phỏng đoán vô căn cứ, bịa đặt về Allah mà không có kiến thức. Qua đó cho thấy sự sai lầm và vô lý trong niềm tin của họ, đồng thời khẳng định rằng mọi sự tạo hóa đều thuộc quyền Allah, và con người không thể biết được những điều thuộc thế giới vô hình nếu không có sự mặc khải từ Ngài.
- Những bài học và lợi ích rút ra:
- Câu Kinh nhắc nhở chúng ta rằng mọi lời nói về Allah và thế giới vô hình phải dựa trên kiến thức chính thống, không được suy đoán hay bịa đặt.
- Nó khuyến khích người đọc tìm hiểu Kinh Qur'an và Sunnah để có hiểu biết đúng đắn về các thiên thần và mọi vấn đề tín ngưỡng.
- Nó cho thấy sự công bằng và minh bạch trong cách Allah phản bác những lời sai trái, mời gọi con người suy ngẫm và quay về với chân lý.
- Nó làm nổi bật sự vĩ đại của Allah trong việc tạo hóa, khiến người tin càng thêm kính sợ và yêu mến Ngài.
- Cuối cùng, nó mở ra cánh cửa để người chưa hiểu biết tìm đến Islam, nơi mọi điều được giải thích rõ ràng qua Kinh Qur'an và lời dạy của Thiên Sứ, mang lại sự bình an và hướng dẫn cho nhân loại.
📜 Câu Kinh 148-152 — Surah As-Saffat
Bản Dịch — As-Saffat 150
Surah As-Saffat Câu Kinh 150 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Hoặc phải chăng họ đã tận mắt chứng kiến việc…Surah Câu Kinh 150/182 — Surah As-Saffat الصافات (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah As-Saffat Nghe, Surah As-Saffat Bản Dịch, Surah As-Saffat mp3, Surah As-Saffat pdf. Câu Kinh 148–152. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah As-Saffat
Kinh Qur'an
Wednesday, September 30, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


