Ad-Dukhan · 21/59
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Ad-Dukhan
وَإِن لَّمْ تُؤْمِنُوا لِي فَاعْتَزِلُونِ ۝٢١
Wa il lam tu`minoo lee fa`taziloon
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
“Nếu quí ngài không tin tôi thì quí ngài hãy để tôi yên.”

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. معاني الكلمات:
  • وَإِنْ: và nếu
  • لَمْ تُؤْمِنُوا: các ngươi không tin
  • لِي: nơi Ta (Ta đây là Nabi Hud عليه السلام)
  • فَاعْتَزِلُونِ: thì hãy tránh xa Ta, đừng làm hại Ta
  1. Giải thích câu Kinh:

Nabi Hud عليه السلام nói với dân chúng của mình: Nếu các ngươi không tin vào điều Ta mang đến từ Allah, thì ít nhất hãy để Ta yên, đừng quấy rầy Ta, đừng làm hại Ta bằng lời nói hay hành động. Ông không cầu xin họ tin, mà chỉ cầu xin họ đừng chống đối và gây tổn hại cho ông. Đây là sự khiêm nhường và kiên nhẫn của một vị Nabi khi kêu gọi dân chúng đến với chân lý, nhưng họ lại phủ nhận và chống đối. Ông để họ tự do lựa chọn đức tin, chỉ mong họ không cản trở con đường truyền đạt thông điệp của Allah.

  1. Những bài học rút ra:
  • Islam tôn trọng quyền tự do lựa chọn đức tin của mỗi người, không ép buộc ai phải tin.
  • Người truyền đạt thông điệp Islam cần kiên nhẫn, chịu đựng và không dùng bạo lực để ép người khác tin theo.
  • Khi gặp sự chống đối, người Muslim nên cầu xin Allah bảo vệ và giữ khoảng cách an toàn, thay vì đối đầu gay gắt.
  • Câu Kinh dạy chúng ta rằng ngay cả khi bị từ chối, hãy giữ phẩm giá và sự bình an, không để lòng thù hận chi phối.
  • Đây là lời nhắc nhở rằng việc hướng dẫn đức tin là từ Allah, còn nhiệm vụ của chúng ta chỉ là truyền đạt với thái độ tốt đẹp nhất.


📜 Câu Kinh 19-23 — Surah Ad-Dukhan

19وَأَن لَّا تَعْلُوا عَلَى اللَّهِ ۖ إِنِّي آتِيكُم بِسُلْطَانٍ مُّبِينٍ
“Quí ngài chớ đừng xem mình tối cao hơn Allah. Tôi đến gặp quí ngài với một thẩm quyền rõ rệt.”
20وَإِنِّي عُذْتُ بِرَبِّي وَرَبِّكُمْ أَن تَرْجُمُونِ
“Tôi thực sự đã cầu xin Thượng Đế của tôi và cũng là Thượng Đế của quí ngài che chở khỏi bị quí ngài ném đá.”
21وَإِن لَّمْ تُؤْمِنُوا لِي فَاعْتَزِلُونِ
“Nếu quí ngài không tin tôi thì quí ngài hãy để tôi yên.”
22فَدَعَا رَبَّهُ أَنَّ هَٰؤُلَاءِ قَوْمٌ مُّجْرِمُونَ
Thế là (cuối cùng), Musa đã cầu nguyện Thượng Đế của Y rằng những người này là một đám người tội lỗi.
23فَأَسْرِ بِعِبَادِي لَيْلًا إِنَّكُم مُّتَّبَعُونَ
(Allah phán bảo Musa): “Ngươi hãy đưa bầy tôi của TA ra đi trong đêm, các ngươi sẽ bị truy sát.”
Ad-DukhanMục Lục Kinh Qur'an
59Câu Kinh
MeccanRevelation
21Câu Kinh

Bản Dịch — Ad-Dukhan 21

Surah Ad-Dukhan Câu Kinh 21 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : “Nếu quí ngài không tin tôi thì quí ngài hãy…

Surah Câu Kinh 21/59 — Surah Ad-Dukhan الدخان (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Ad-Dukhan Nghe, Surah Ad-Dukhan Bản Dịch, Surah Ad-Dukhan mp3, Surah Ad-Dukhan pdf. Câu Kinh 19–23. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn