Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- لا شريك له: không có bất kỳ đối tác hay thần linh nào ngang hàng với Ngài.
- وبذلك أُمرت: và với điều đó (tức là thuyết độc thần thuần khiết), tôi được lệnh.
- وأنا أول المسلمين: và tôi là người đầu tiên trong số những người Muslim (những người quy phục Allah) thuộc cộng đồng này.
- Giải thích câu Kinh:
Allah là Đấng duy nhất, không có bất kỳ đối tác nào trong quyền năng thần linh, quyền cai trị, cũng như trong các thuộc tính và tên gọi của Ngài. Không có thần linh nào xứng đáng được thờ phượng ngoài Ngài. Với sự độc thần thuần khiết này – không có sự đa thần – Allah đã ra lệnh cho tôi (Thiên Sứ Muhammad). Và tôi là người đầu tiên trong cộng đồng này quy phục và tuân theo Allah, thừa nhận sự duy nhất của Ngài. Mỗi vị Nabi đều là người đầu tiên trong cộng đồng của mình quy phục Allah, và sự quy phục của họ đi trước sự quy phục của cộng đồng họ.
- Những bài học hữu ích:
- Câu Kinh khẳng định rõ ràng về sự độc thần (Tawhid) – nền tảng của đạo Islam – rằng Allah không có bất kỳ đối tác nào trong mọi khía cạnh.
- Việc Thiên Sứ Muhammad tự nhận mình là người đầu tiên quy phục Allah trong cộng đồng này cho thấy tầm quan trọng của việc đi đầu trong việc làm điều tốt và thực hành đức tin.
- Câu Kinh nhấn mạnh rằng sự quy phục Allah (Islam) là con đường của tất cả các vị Nabi, điều này khuyến khích người đọc noi theo con đường chính nghĩa đó.
- Việc nhắc đến "tôi được lệnh" cho thấy rằng việc thờ phượng một mình Allah là mệnh lệnh thiêng liêng, không phải là lựa chọn cá nhân, điều này làm tăng thêm sự tôn nghiêm và cam kết.
- Những lời này khuyến khích người Muslim tự hào về đức tin của mình, kiên định với thuyết độc thần, và trở thành những người tiên phong trong việc thực hành Islam trong cộng đồng của họ.
📜 Câu Kinh 161-165 — Surah Al-An'am
Bản Dịch — Al-An'am 163
Surah Al-An'am Câu Kinh 163 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : “(Allah) không có đối tác ngang vai. Đó là điều…Surah Câu Kinh 163/165 — Surah Al-An'am الأنعام (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-An'am Nghe, Surah Al-An'am Bản Dịch, Surah Al-An'am mp3, Surah Al-An'am pdf. Câu Kinh 161–165. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-An'am
Kinh Qur'an
Friday, October 2, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


