Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- مُؤْمِنًا: người có đức tin nơi Allah, tin vào lời hứa và lời cảnh báo của Ngài.
- فَاسِقًا: kẻ rời bỏ sự tuân phục Allah, kẻ bất tuân và tội lỗi.
- لَّا يَسْتَوُونَ: họ không ngang bằng nhau, không giống nhau.
- Giải thích câu Kinh:
Phải chăng người có đức tin, tuân lệnh Allah và Sứ Giả của Ngài, tin vào lời hứa và lời cảnh báo, lại giống như kẻ vô đức tin nơi Allah và các Sứ Giả của Ngài, kẻ phủ nhận Ngày Sau? Hai nhóm người này không thể ngang bằng nhau trước mặt Allah. Người có đức tin, hành đạo theo mệnh lệnh của Allah và tránh xa những điều Ngài cấm, không giống như kẻ đã vượt ra khỏi sự tuân phục Ngài. Hai nhóm này không hề giống nhau về phần thưởng và sự đền đáp nơi Allah. Ý của câu Kinh không chỉ nói về một người có đức tin cụ thể và một kẻ bất tuân cụ thể, mà muốn nói đến toàn thể những người có đức tin và toàn thể những kẻ bất tuân: tất cả họ không thể ngang bằng nhau.
- Những bài học hữu ích:
- Câu Kinh khẳng định rõ ràng sự khác biệt lớn lao giữa người có đức tin và kẻ bất tuân, để con người nhận ra giá trị của đức tin và sự tuân phục.
- Đức tin chân thật đi đôi với hành động: vừa tin nơi Allah, vừa thực hiện điều Ngài ra lệnh và tránh điều Ngài cấm.
- Sự công bằng của Allah được thể hiện qua việc Ngài không đối xử với người ngoan đạo và kẻ tội lỗi như nhau; điều này khuyến khích con người hướng đến điều thiện và kiên trì trên con đường ngay chính.
- Câu Kinh mở ra niềm hy vọng và động lực cho những ai tin tưởng và hành đạo, đồng thời cảnh tỉnh những ai lơ là, để họ quay về với sự tuân phục Allah.
- Qua đó, người đọc thêm yêu mến đạo Islam, thấy được vẻ đẹp của sự công bằng, lòng thương xót và sự hướng dẫn rõ ràng trong Qur’an, từ đó cố gắng trở thành những người có đức tin và hành đạo tốt đẹp.
📜 Câu Kinh 16-20 — Surah As-Sajdah
Bản Dịch — As-Sajdah 18
Surah As-Sajdah Câu Kinh 18 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Lẽ nào người có đức tin lại giống với kẻ…Surah Câu Kinh 18/30 — Surah As-Sajdah السجدة (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah As-Sajdah Nghe, Surah As-Sajdah Bản Dịch, Surah As-Sajdah mp3, Surah As-Sajdah pdf. Câu Kinh 16–20. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah As-Sajdah
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


