Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات التي تحتاج إلى شرح:
- وَأُوحِيَ: được mặc khải, được thông báo từ Allah.
- لَن يُؤْمِنَ: sẽ không bao giờ tin tưởng (vào Allah).
- فَلَا تَبْتَئِسْ: đừng buồn phiền, đừng đau khổ.
- بِمَا كَانُوا يَفْعَلُونَ: vì những gì họ đã làm (tội lỗi, phủ nhận, chế giễu).
- Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:
Allah đã mặc khải cho Nabi Nuh (hòa bình đến với người) rằng sẽ không còn ai trong dân chúng của người tin tưởng nữa, ngoại trừ những người đã tin tưởng từ trước. Điều này có nghĩa là mọi con đường dẫn đến đức tin của họ đã chấm dứt, và sự vô đức tin của họ sẽ tiếp tục cho đến khi hình phạt giáng xuống. Vì vậy, Allah an ủi Nabi Nuh đừng buồn phiền hay đau khổ vì những hành động sai trái của họ, như việc phủ nhận, chế giễu và chống đối trong suốt thời gian dài. Allah khẳng định rằng Ngài sẽ tiêu diệt họ, và đó là lý do Nabi Nuh sau đó đã cầu nguyện xin Allah không để lại bất kỳ kẻ vô đức tin nào trên mặt đất.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
- Câu Kinh này cho thấy lòng thương xót của Allah đối với các vị Nabi của Ngài, khi Ngài an ủi Nabi Nuh trước khi hình phạt giáng xuống, giúp người không cảm thấy hối tiếc hay buồn bã vì sự cứng lòng của dân chúng.
- Nó nhấn mạnh rằng đức tin là một ân huệ từ Allah, và những ai đã được hướng dẫn thì nên biết ơn, trong khi những ai không tin thì không thể bị ép buộc.
- Câu Kinh khuyến khích người tin tưởng kiên nhẫn và không đau khổ vì sự chống đối của người khác, vì Allah là Đấng công bằng và sẽ xử lý mọi việc theo ý muốn của Ngài.
- Nó cũng nhắc nhở về sự công bằng của Allah: sau khi đã ban cho dân chúng của Nabi Nuh cơ hội dài lâu để tin tưởng, Ngài quyết định hình phạt họ vì sự cứng lòng của họ, điều này khuyến khích mọi người hãy mau chóng quay về với Allah và đón nhận đức tin trước khi quá muộn.
- Cuối cùng, câu Kinh này làm nổi bật tình yêu thương và sự hướng dẫn của Allah dành cho nhân loại qua các vị Nabi, và khuyến khích mọi người tìm hiểu về Islam để nhận được sự bình an và hướng dẫn trong cuộc sống.
📜 Câu Kinh 34-38 — Surah Hud
Bản Dịch — Hud 36
Surah Hud Câu Kinh 36 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Rồi (Allah) đã mặc khải đến Nuh: “Sẽ không còn…Surah Câu Kinh 36/123 — Surah Hud هود (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Hud Nghe, Surah Hud Bản Dịch, Surah Hud mp3, Surah Hud pdf. Câu Kinh 34–38. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Hud
Kinh Qur'an
Tuesday, September 29, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


