Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- عِظَامًا: xương cốt.
- رُفَاتًا: những mảnh vụn tan rã, bụi đất.
- مَبْعُوثُونَ: được dựng sống lại.
- خَلْقًا جَدِيدًا: một tạo hóa mới.
- Giải thích câu Kinh:
Những người đa thần đã nói một cách ngạc nhiên và phủ nhận việc phục sinh, cho rằng điều đó thật xa vời: "Lẽ nào khi chúng tôi đã trở thành xương cốt và những mảnh vụn tan rã, chúng tôi lại được dựng sống lại thành một tạo hóa mới?" Họ cho rằng việc được dựng sống lại sau khi chết là điều không thể xảy ra. Đây là lời nói thể hiện sự phủ nhận và coi đó là điều vô lý, sau khi thân xác đã mục nát và trở về với đất bụi.
- Những bài học rút ra:
- Câu Kinh nhắc nhở rằng việc phục sinh là quyền năng của Allah, Đấng đã tạo dựng con người từ đầu ắt có thể tái tạo họ một lần nữa.
- Nó khuyến khích người đọc suy ngẫm về quyền năng vô hạn của Allah và không nên ngạc nhiên trước khả năng phục sinh.
- Nó mời gọi con người tin vào Ngày Phán Xét và chuẩn bị cho đời sau bằng việc làm thiện.
- Nó cho thấy Islam giải thích rõ ràng về sự sống sau cái chết, mang lại hy vọng và ý nghĩa cho cuộc sống tạm thời này.
- Nó khuyến khích thảo luận về đức tin bằng lý lẽ và suy ngẫm, thay vì phủ nhận một cách mù quáng.
📜 Câu Kinh 47-51 — Surah Al-Isra
Bản Dịch — Al-Isra 49
Surah Al-Isra Câu Kinh 49 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Và họ bảo: “Lẽ nào sau khi chúng tôi trở…Surah Câu Kinh 49/111 — Surah Al-Isra الإسراء (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Isra Nghe, Surah Al-Isra Bản Dịch, Surah Al-Isra mp3, Surah Al-Isra pdf. Câu Kinh 47–51. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Isra
Kinh Qur'an
Tuesday, September 29, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


